Viet Nam Language English Language
Trang chủ / Podcast / [Research Contribution] Ứng dụng Thực tế Tăng cường (AR) trong giáo dục: Nghiên cứu ý định của sinh viên Trường Công nghệ và Thiết kế UEH

[Research Contribution] Ứng dụng Thực tế Tăng cường (AR) trong giáo dục: Nghiên cứu ý định của sinh viên Trường Công nghệ và Thiết kế UEH

16/04/2026

Chia sẻ

Từ khóa: Thực tế tăng cường (AR); Hành vi sử dụng công nghệ; Thái độ người học; Đổi mới cá nhân; Lo lắng công nghệ; Trải nghiệm học tập; Giáo dục số; Sinh viên đại học.

Công nghệ đang thay đổi cách chúng ta học mỗi ngày, nhưng không phải công nghệ nào cũng thực sự được sinh viên đón nhận. Thực tế tăng cường (AR) được kỳ vọng sẽ mang đến những trải nghiệm học tập trực quan và sống động hơn, nhưng liệu sinh viên có thực sự sẵn sàng sử dụng nó trong quá trình học?

Nhóm sinh viên Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh (UEH) đã tiến hành nghiên cứu “Ứng dụng Thực tế Tăng cường (AR) trong giáo dục: Nghiên cứu ý định của sinh viên Trường Công nghệ và Thiết kế UEH” để khám phá những yếu tố ảnh hưởng đến thái độ và ý định sử dụng AR trong học tập của sinh viên, đặc biệt trong bối cảnh công nghệ ngày càng trở thành một phần không thể thiếu của giáo dục hiện đại.


Rào cản lớn nhất của AR không nằm ở độ khó của công cụ, mà nằm ở những nút thắt tâm lý của người học

Đầu tiên, không phải công nghệ mới khiến sinh viên hào hứng, mà là họ tin nó thực sự giúp mình học tốt hơn. Khi sinh viên cảm thấy việc sử dụng AR có thể cải thiện hiệu quả học tập, giúp hiểu bài nhanh hơn hoặc trực quan hơn, họ sẽ hình thành thái độ tích cực với công nghệ này. Nói cách khác, giá trị mà công nghệ mang lại mới là yếu tố khiến họ sẵn sàng đón nhận, chứ không phải bản thân sự “hiện đại” của nó .

Tiếp theo, môi trường xung quanh cũng đóng vai trò không nhỏ trong việc định hình thái độ của sinh viên. Khi bạn bè, giảng viên hoặc cộng đồng học tập bắt đầu sử dụng và đánh giá cao AR, sinh viên có xu hướng cảm thấy việc sử dụng công nghệ này là “bình thường” và nên thử. Chính những ảnh hưởng xã hội này tạo ra một lực đẩy vô hình, khiến việc tiếp cận công nghệ trở nên dễ chấp nhận hơn.

Bên cạnh đó, không phải ai giỏi công nghệ mới muốn dùng AR, mà là người sẵn sàng thử cái mới sẽ đi trước. Những sinh viên có xu hướng thích khám phá, cởi mở với công nghệ mới thường dễ hình thành thái độ tích cực hơn với AR. Đồng thời, khi họ tin rằng mình có khả năng sử dụng công nghệ một cách hiệu quả, họ sẽ tự tin hơn và ít e ngại hơn trong quá trình trải nghiệm.

Tuy nhiên, một yếu tố thú vị là không phải cứ dễ dùng thì sinh viên sẽ thích. Kết quả nghiên cứu cho thấy việc AR có “dễ sử dụng” hay không lại không ảnh hưởng nhiều đến thái độ. Điều này phản ánh một thực tế rằng, với sinh viên công nghệ, việc học cách dùng một công cụ mới không phải là rào cản lớn. Điều họ quan tâm hơn là công cụ đó có thực sự đáng để học hay không.

Cuối cùng, dù có hứng thú đến đâu, cảm giác lo lắng về công nghệ vẫn có thể làm chậm lại hành vi. Sinh viên có thể tò mò và sẵn sàng thử AR, nhưng vẫn tồn tại những lo ngại nhất định khi tiếp cận một công nghệ mới. Sự “vừa tò mò vừa lo lắng” này cho thấy, để AR thực sự được sử dụng rộng rãi, không chỉ cần tạo hứng thú mà còn phải giảm bớt rào cản tâm lý trong quá trình trải nghiệm.

Mô hình nghiên cứu

 

Từ công nghệ đến trải nghiệm: Làm thế nào để AR thực sự đi vào lớp học?

Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra việc đưa AR vào giáo dục không chỉ đơn giản là “có công nghệ”, mà quan trọng hơn là tạo ra giá trị học tập rõ ràng cho sinh viên. Khi người học cảm nhận được rằng công nghệ giúp họ hiểu bài tốt hơn, học nhanh hơn hoặc trải nghiệm thú vị hơn, họ sẽ tự nhiên hình thành thái độ tích cực và sẵn sàng sử dụng.

Bên cạnh đó, yếu tố con người và môi trường học tập cũng cần được tận dụng. Việc giảng viên chủ động ứng dụng công nghệ trong giảng dạy, kết hợp với hiệu ứng lan tỏa từ bạn bè và cộng đồng, có thể giúp AR trở nên quen thuộc hơn thay vì là một công cụ “xa lạ”. Một khi việc sử dụng công nghệ trở thành một phần bình thường trong lớp học, sinh viên sẽ dễ dàng tiếp cận và duy trì hành vi hơn.

Ngoài ra, thay vì chỉ tập trung vào việc làm cho công nghệ “dễ dùng”, các trường đại học nên chú trọng vào việc giúp sinh viên thấy được giá trị thực sự của nó. Những trải nghiệm học tập mang tính ứng dụng, trực quan và có ý nghĩa sẽ là yếu tố giữ chân người học lâu dài, thay vì chỉ là những công cụ mang tính trình diễn.

Cuối cùng, để AR không chỉ dừng lại ở thử nghiệm, cần giảm bớt cảm giác e ngại khi tiếp cận công nghệ mới. Điều này có thể đến từ việc hướng dẫn rõ ràng, hỗ trợ kỹ thuật kịp thời và tạo ra một môi trường học tập an toàn để sinh viên thử và sai. Những sự lo lắng được giảm đi, sự tò mò và sẵn sàng trải nghiệm sẽ trở thành động lực chính thúc đẩy việc ứng dụng công nghệ trong học tập.

 

Bài nghiên cứu đã gián tiếp đóng góp cho SDG 4, 9 ,13. Xem toàn bộ bài nghiên cứu “Ứng dụng Thực tế Tăng cường (AR) trong giáo dục: Nghiên cứu ý định của sinh viên Trường Công nghệ và Thiết kế UEHTẠI ĐÂY

Nhóm tác giả: Mai Ngọc Đoan Trinh, Nguyễn Phước Quý Châu, Nguyễn Trương Kiều Diễm, Đặng Trần Khánh Lam, Tô Bích Thúy - Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh.

Đây là bài viết nằm trong chuỗi bài Cộng đồng nghiên cứu xanh với thông điệp "Research Contribution for UEH Living Lab Green Campus", UEH trân trọng kính mời cộng đồng cùng đón xem bản tin Cộng đồng nghiên cứu xanh tiếp theo.

*Nhằm tạo điều kiện tối đa để phát triển “Cộng đồng nhà nghiên cứu xanh UEH”, các thành viên trong cộng đồng sẽ được tham dự lớp phương pháp nghiên cứu khoa học liên quan đến chủ đề Living lab, Green Campus. Bên cạnh đó, khi sản phẩm đạt tiêu chuẩn, nhóm nghiên cứu sẽ nhận được giấy chứng nhận của Ban Đề án Đại học bền vững UEH và kinh phí hỗ trợ đối với một đề tài đạt tiêu chuẩn.

 

Thông tin thêm:

SDG 4 – Giáo dục chất lượng hướng đến việc bảo đảm mọi người đều có cơ hội tiếp cận nền giáo dục công bằng, toàn diện và chất lượng ở mọi cấp bậc. Giáo dục không chỉ là trang bị kiến thức cơ bản, mà còn mở ra cơ hội phát triển kỹ năng, tư duy sáng tạo và tinh thần trách nhiệm xã hội, từ đó giúp con người thích ứng với sự thay đổi của thế giới và đóng góp cho sự phát triển bền vững.

SDG 9 – Công nghiệp, Đổi mới và Hạ tầng hướng đến việc xây dựng cơ sở hạ tầng kiên cố, thúc đẩy công nghiệp hóa bền vững và khuyến khích đổi mới sáng tạo. Mục tiêu này không chỉ liên quan đến phát triển công nghệ và sản xuất, mà còn bao gồm việc thu hẹp khoảng cách tiếp cận hạ tầng giữa các khu vực, hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, cũng như ứng dụng công nghệ để nâng cao năng lực cạnh tranh toàn cầu.

SDG 13 – Ứng phó với biến đổi khí hậu kêu gọi hành động khẩn cấp để chống lại biến đổi khí hậu và những tác động tiêu cực của nó, thông qua việc giảm phát thải khí nhà kính, nâng cao khả năng thích ứng và tăng cường nhận thức cộng đồng. Mục tiêu này không chỉ bao gồm các chính sách cấp quốc gia mà còn đòi hỏi sự thay đổi từ hành vi cá nhân và cộng đồng trong đời sống hàng ngày, đặc biệt là ở những lĩnh vực có liên quan trực tiếp đến phát sinh và xử lý chất thải.

Tin, ảnh: Dự án UEH Green Campus, Đoàn Thanh niên - Hội sinh viên UEH, Ban Truyền thông và Phát triển đối tác UEH

Giọng đọc: Thanh Kiều

HÃY THAM GIA DỰ ÁN CÙNG ZEEN
NGAY HÔM NAY