Từ khóa: ESG; Hiệu quả tài chính; Doanh nghiệp niêm yết; Đông Nam Á; Phát triển bền vững; Quản trị doanh nghiệp; COVID-19; ROA (Return on Assets).
Những năm gần đây, ESG đã trở thành "từ khóa" phủ sóng các chiến lược dài hạn và quyết định đầu tư. Thế nhưng, liệu ESG là một đòn bẩy tài chính thực thụ hay chỉ là một "chiếc áo đẹp" để doanh nghiệp làm hình ảnh? Nút thắt này càng trở nên phức tạp tại Đông Nam Á – khu vực đang phải chật vật cân bằng giữa bài toán phục hồi tăng trưởng và áp lực phát triển bền vững hậu đại dịch.
Đi tìm lời giải thực chứng, nghiên cứu “Tác động của ESG đến hiệu quả tài chính của các công ty niêm yết tại Đông Nam Á” do Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh (UEH) thực hiện đã bóc tách dữ liệu của 225 doanh nghiệp tại 6 quốc gia (2020 - 2022). Đề tài mang đến một lăng kính rõ nét về giá trị thực sự của ESG, đặt trong bối cảnh chịu sự chi phối của kinh tế vĩ mô và "cú sốc" COVID-19.

Trước khi đi vào kết quả nghiên cứu, cần hiểu ESG thực chất là gì và vì sao ngày càng được xem là một “thước đo mới” cho sự phát triển của doanh nghiệp. ESG là bộ tiêu chí đánh giá mức độ phát triển bền vững dựa trên ba khía cạnh chính gồm Environmental (Môi trường), Social (Xã hội) và Governance (Quản trị doanh nghiệp). Thay vì chỉ nhìn vào lợi nhuận hay tốc độ tăng trưởng, ESG còn đánh giá cách doanh nghiệp sử dụng tài nguyên, kiểm soát phát thải, đối xử với người lao động, đóng góp cho cộng đồng và duy trì sự minh bạch trong quản trị.
Hiện nay, ESG đang trở thành một xu hướng quan trọng trong quản trị doanh nghiệp toàn cầu khi ngày càng nhiều nhà đầu tư, quỹ tài chính và khách hàng xem đây là tiêu chí đánh giá mức độ bền vững của doanh nghiệp. Trong đó, yếu tố xã hội thường chiếm tỷ trọng lớn trong tổng điểm ESG, bên cạnh các tiêu chí môi trường như phát thải hay sử dụng tài nguyên và các tiêu chí quản trị như chiến lược CSR, quyền cổ đông hay chất lượng quản lý. Điều này cho thấy doanh nghiệp ngày nay không chỉ được đánh giá bằng khả năng tạo lợi nhuận, mà còn bằng cách họ tạo ra giá trị cho xã hội và môi trường trong dài hạn. Tuy nhiên, liệu ESG có thật sự mang lại hiệu quả tài chính cho doanh nghiệp, đặc biệt tại Đông Nam Á, nơi mức độ triển khai ESG vẫn còn khá khác biệt giữa các quốc gia, vẫn là một câu hỏi cần được kiểm chứng.

Vậy ESG có thật sự giúp doanh nghiệp kiếm tiền tốt hơn, hay chỉ là một “điểm cộng hình ảnh”?
Thứ nhất, ESG dường như không tạo ra hiệu quả ngay lập tức, nhưng lại cho thấy tác động tích cực trong dài hạn. Doanh nghiệp có điểm ESG tốt hơn ở năm trước thường đạt hiệu quả tài chính cao hơn ở năm sau, được đo bằng ROA. Điều này cho thấy ESG không đơn thuần là các hoạt động mang tính truyền thông hay trách nhiệm xã hội, mà có thể tạo ra giá trị thực tế thông qua việc nâng cao uy tín doanh nghiệp, cải thiện quản trị rủi ro và gia tăng niềm tin từ nhà đầu tư. Nói cách khác, ESG giống như một khoản đầu tư dài hạn hơn là một “chi phí phải bỏ ra”.
Thứ hai, quy mô doanh nghiệp và khả năng vận hành cũng ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả tài chính. Những doanh nghiệp có quy mô lớn hơn và sử dụng tài sản hiệu quả hơn thường đạt kết quả kinh doanh tích cực hơn. Điều này khá dễ hiểu, bởi doanh nghiệp lớn thường có nhiều nguồn lực hơn để đầu tư vào công nghệ, quản trị và các sáng kiến ESG, trong khi khả năng xoay vòng tài sản tốt giúp doanh nghiệp tạo ra lợi nhuận hiệu quả hơn từ nguồn lực sẵn có.
Thứ ba, không phải yếu tố nào cũng kéo doanh nghiệp đi lên. Trong khi tăng trưởng GDP có mối quan hệ tích cực với hiệu quả tài chính, thì COVID-19 lại cho thấy tác động ngược chiều khá rõ rệt. Khi nền kinh tế tăng trưởng tốt, nhu cầu thị trường tăng lên, doanh nghiệp có thêm cơ hội mở rộng hoạt động và cải thiện lợi nhuận. Ngược lại, giai đoạn dịch bệnh khiến nhiều doanh nghiệp đối mặt với đứt gãy chuỗi cung ứng, chi phí tăng cao và nhu cầu tiêu dùng suy giảm, kéo theo hiệu quả hoạt động đi xuống. Điều này cho thấy bối cảnh kinh tế vĩ mô vẫn đóng vai trò rất lớn, ngay cả với những doanh nghiệp đang đầu tư mạnh vào ESG.
Thứ tư, một tín hiệu đáng chú ý là ESG tại Đông Nam Á đang dần được quan tâm nhiều hơn, nhưng chưa thật sự đồng đều. Điểm ESG trung bình của doanh nghiệp trong khu vực tăng lên qua các năm, cho thấy ngày càng nhiều doanh nghiệp bắt đầu chú ý hơn đến phát triển bền vững. Tuy vậy, khoảng cách giữa các quốc gia vẫn còn khá lớn, phản ánh rằng ESG ở Đông Nam Á vẫn đang trong quá trình chuyển đổi, nơi có doanh nghiệp xem đây là chiến lược dài hạn, nhưng cũng có nơi mới chỉ ở giai đoạn bắt đầu.
Doanh nghiệp muốn phát triển bền vững cần làm gì với ESG?
Từ những phát hiện của nghiên cứu, nhóm tác giả cho rằng doanh nghiệp tại Đông Nam Á không nên xem ESG chỉ là một “tiêu chí phụ” hay công cụ xây dựng hình ảnh thương hiệu, mà cần nhìn nhận đây như một chiến lược đầu tư dài hạn cho hiệu quả tài chính. Thay vì chỉ tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn, doanh nghiệp cần chủ động tích hợp các yếu tố môi trường, xã hội và quản trị vào hoạt động vận hành, bởi tác động tích cực của ESG thường cần thời gian để phát huy rõ rệt.
Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng nhấn mạnh vai trò của tính minh bạch và công bố thông tin ESG. Khi doanh nghiệp minh bạch hơn về các hoạt động môi trường, trách nhiệm xã hội hay quản trị nội bộ, nhà đầu tư và các bên liên quan sẽ có thêm cơ sở để đánh giá mức độ phát triển bền vững của doanh nghiệp. Điều này không chỉ giúp tăng niềm tin thị trường mà còn có thể cải thiện khả năng tiếp cận nguồn vốn trong dài hạn.
Đối với các nhà hoạch định chính sách, nhóm tác giả cho rằng cần thúc đẩy mạnh hơn các tiêu chuẩn ESG và xây dựng cơ chế khuyến khích doanh nghiệp triển khai ESG một cách thực chất, đặc biệt trong bối cảnh Đông Nam Á vẫn còn sự chênh lệch lớn giữa các quốc gia về mức độ áp dụng ESG. Thay vì xem ESG là một áp lực tuân thủ, việc biến ESG thành động lực cạnh tranh có thể giúp doanh nghiệp vừa tăng khả năng chống chịu trước khủng hoảng, vừa nâng cao hiệu quả tài chính trong dài hạn.
Bài nghiên cứu đã gián tiếp đóng góp cho SDG 8, 12 ,16. Xem toàn bộ bài nghiên cứu “Tác động của ESG đến hiệu quả tài chính của các công ty niêm yết tại Đông Nam Á” TẠI ĐÂY
Tác giả: TS. Lê Thanh Loan - Khoa Kinh tế - Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh.
Đây là bài viết nằm trong chuỗi bài Cộng đồng nghiên cứu xanh với thông điệp "Research Contribution for UEH Living Lab Green Campus", UEH trân trọng kính mời cộng đồng cùng đón xem bản tin Cộng đồng nghiên cứu xanh tiếp theo.
|
*Nhằm tạo điều kiện tối đa để phát triển “Cộng đồng nhà nghiên cứu xanh UEH”, các thành viên trong cộng đồng sẽ được tham dự lớp phương pháp nghiên cứu khoa học liên quan đến chủ đề Living lab, Green Campus. Bên cạnh đó, khi sản phẩm đạt tiêu chuẩn, nhóm nghiên cứu sẽ nhận được giấy chứng nhận của Ban Đề án Đại học bền vững UEH và kinh phí hỗ trợ đối với một đề tài đạt tiêu chuẩn. |
Thông tin thêm:
SDG 8 – Việc làm bền vững và Tăng trưởng kinh tế tập trung vào việc xây dựng nền kinh tế tăng trưởng bao trùm, tạo ra việc làm chất lượng, công bằng và bền vững cho tất cả mọi người. Đây không chỉ là việc thúc đẩy GDP, mà còn là cải thiện điều kiện lao động, mở rộng cơ hội cho thanh niên và phụ nữ, khuyến khích đổi mới sáng tạo và phát triển doanh nghiệp gắn liền với trách nhiệm xã hội.
SDG 12 – Tiêu dùng và sản xuất có trách nhiệm tập trung vào việc bảo đảm các mô hình sản xuất và tiêu dùng bền vững, từ đó giảm áp lực lên tài nguyên thiên nhiên, giảm thiểu chất thải và ô nhiễm môi trường. Mục tiêu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý chất thải hiệu quả, sử dụng tài nguyên một cách tối ưu, và thúc đẩy sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng của cá nhân và cộng đồng, đặc biệt là thông qua giáo dục và nhận thức.
SDG 16 – Hòa bình, công lý và thể chế vững mạnh tập trung vào việc xây dựng xã hội hòa bình, giảm bạo lực và xung đột, đồng thời bảo đảm mọi người đều được tiếp cận công lý công bằng. Bên cạnh đó, mục tiêu này còn thúc đẩy các thể chế minh bạch, có trách nhiệm và hiệu quả, tạo niềm tin cho người dân, qua đó góp phần củng cố nền tảng phát triển bền vững.
Tin, ảnh: Dự án UEH Green Campus, Đoàn Thanh niên - Hội sinh viên UEH, Ban Truyền thông và Phát triển đối tác UEH
Giọng đọc: Thanh Kiều
