Từ khóa: Thất nghiệp; Khí thải CO2; Biến đổi khí hậu; Đông Nam Á; Đô thị hóa; Chi tiêu hộ gia đình; Tăng trưởng kinh tế; Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
Thất nghiệp không chỉ là một vấn đề an sinh xã hội, mà còn là một "biến số" chi phối đáng kể đến bức tranh phát thải CO2 – đó là kết luận cốt lõi được chỉ ra từ đề tài "Liệu thất nghiệp có tác động đến lượng khí thải CO2 hay không? Một nghiên cứu trong khu vực Đông Nam Á" của nhóm sinh viên Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh (UEH).

Từ trước đến nay, áp lực môi trường tại các nền kinh tế đang phát triển thường bị quy trách nhiệm cho quá trình mở rộng sản xuất hay làn sóng đầu tư nước ngoài (FDI). Tuy nhiên, bằng việc bóc tách dữ liệu vĩ mô của 9 quốc gia trong gần 3 thập kỷ (1991 - 2019), nghiên cứu đã phát hiện một cơ chế tác động ngầm: Sự gia tăng tỷ lệ thất nghiệp làm thay đổi cấu trúc chi tiêu của hộ gia đình và đảo lộn các xu hướng đô thị hóa, qua đó gián tiếp định hình lại lượng khí thải CO2. Khám phá này đã phá vỡ lối tư duy truyền thống, khẳng định rằng để đạt được mục tiêu phát triển bền vững, các chính sách môi trường không thể tách rời khỏi các nỗ lực ổn định thị trường lao động.
Điểm khác biệt của bài nghiên cứu này nằm ở chỗ: nhóm tác giả không nhìn thất nghiệp theo kiểu “có việc hay không có việc” rồi kết luận ngay nó ảnh hưởng đến môi trường. Thay vào đó, nhóm đặt ra một câu hỏi gần với thực tế hơn: Thất nghiệp sẽ làm thay đổi cuộc sống của người dân như thế nào, và những thay đổi đó có thể tác động đến lượng khí thải CO2 ra sao?
Hãy thử hình dung, khi mất việc, nhiều người sẽ bắt đầu thắt chặt chi tiêu, mua sắm ít hơn, nhu cầu tiêu dùng cũng thay đổi. Điều này có thể khiến sản xuất giảm xuống và lượng phát thải từ hoạt động kinh tế cũng thay đổi theo. Nhưng ở một chiều khác, thất nghiệp cũng có thể khiến nhiều người rời quê lên thành phố để tìm việc, làm gia tăng nhu cầu đi lại, nhà ở và năng lượng tại các đô thị lớn. Chính vì vậy, nhóm tác giả không xem thất nghiệp tác động trực tiếp đến môi trường, mà cho rằng nó có thể ảnh hưởng thông qua hai “mắt xích” quan trọng là chi tiêu hộ gia đình và dân số thành thị, bên cạnh các yếu tố quen thuộc như GDP hay đầu tư nước ngoài (FDI) vốn cũng có liên hệ mật thiết với phát thải CO2.

Mô hình nghiên cứu
Vậy thất nghiệp có thật sự ảnh hưởng đến lượng khí thải CO2?
Thất nghiệp dường như không tác động trực tiếp đến môi trường theo cách nhiều người nghĩ, mà ảnh hưởng thông qua những thay đổi trong đời sống kinh tế xã hội. Một phát hiện đáng chú ý của bài là khi tỷ lệ thất nghiệp tăng, chi tiêu hộ gia đình có xu hướng giảm xuống. Điều này khá dễ hiểu, bởi khi thu nhập không còn ổn định, người dân thường ưu tiên tiết kiệm hơn, hạn chế mua sắm và cắt giảm nhiều khoản chi không cần thiết. Khi nhu cầu tiêu dùng giảm, hoạt động sản xuất hàng hóa và dịch vụ cũng có thể chậm lại, từ đó kéo theo lượng phát thải CO2 thay đổi theo. Tuy nhiên, tác động này không diễn ra ngay lập tức mà cần thời gian để phản ánh rõ trong nền kinh tế.
Thất nghiệp còn có liên hệ với quá trình đô thị hóa, một yếu tố được xem là ảnh hưởng khá mạnh đến lượng khí thải CO2. Nghiên cứu cho thấy khi cơ hội việc làm thay đổi, nhiều người có xu hướng dịch chuyển đến các đô thị lớn để tìm việc, làm gia tăng dân số thành thị. Điều này kéo theo nhu cầu về giao thông, điện năng, nhà ở và các hoạt động tiêu dùng tại thành phố tăng lên, từ đó khiến lượng phát thải carbon cũng chịu tác động. Thực tế, trong các yếu tố được kiểm chứng, dân số thành thị là biến cho thấy tác động rõ rệt nhất đến CO2 trong ngắn hạn, cho thấy áp lực môi trường từ đô thị hóa diễn ra nhanh hơn nhiều so với các thay đổi khác.
Tăng trưởng kinh tế và đầu tư nước ngoài vẫn là những yếu tố không thể bỏ qua khi nói về môi trường ở Đông Nam Á. Khi GDP tăng, hoạt động sản xuất và tiêu dùng thường mở rộng, kéo theo nhu cầu năng lượng lớn hơn. Trong khi đó, dòng vốn FDI có thể mang đến công nghệ và tăng trưởng kinh tế, nhưng cũng có nguy cơ làm gia tăng phát thải nếu tập trung vào các ngành sử dụng nhiều năng lượng hoặc gây ô nhiễm. Điều này cho thấy bài toán môi trường không chỉ phụ thuộc vào một yếu tố đơn lẻ như thất nghiệp, mà là kết quả của nhiều thay đổi kinh tế diễn ra cùng lúc.
Một điểm đáng chú ý là tác động của thất nghiệp lên môi trường chủ yếu xuất hiện trong dài hạn hơn là ngắn hạn. Nói cách khác, việc tỷ lệ thất nghiệp tăng chưa chắc khiến lượng CO2 thay đổi ngay trong một hoặc hai năm đầu, nhưng theo thời gian, khi hành vi tiêu dùng, dịch chuyển dân cư và cấu trúc kinh tế bắt đầu thay đổi, tác động đến môi trường mới trở nên rõ rệt hơn. Điều này cũng cho thấy những chính sách về việc làm hay an sinh xã hội thực chất có thể mang ảnh hưởng sâu hơn đến môi trường hơn chúng ta tưởng.
Việc làm và môi trường: Hai bài toán không nên tách rời
Từ những phát hiện của nghiên cứu, nhóm tác giả cho rằng các quốc gia Đông Nam Á không nên xem thất nghiệp và bảo vệ môi trường là hai vấn đề tách biệt. Thay vào đó, chính sách tạo việc làm cần được thiết kế theo hướng gắn với phát triển bền vững, bởi những thay đổi trong thị trường lao động có thể gián tiếp ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng, tốc độ đô thị hóa và cuối cùng là lượng phát thải CO2. Nói cách khác, giải quyết việc làm không chỉ là bài toán kinh tế xã hội, mà còn có thể trở thành một phần trong chiến lược môi trường dài hạn.
Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng nhấn mạnh vai trò của quy hoạch đô thị và kiểm soát tốc độ đô thị hóa. Khi dân số thành thị gia tăng nhanh để tìm kiếm việc làm, áp lực lên giao thông, nhà ở và năng lượng cũng lớn hơn, kéo theo nguy cơ phát thải tăng cao. Vì vậy, các quốc gia cần đầu tư vào hạ tầng đô thị bền vững hơn như giao thông công cộng, năng lượng sạch và quy hoạch đô thị hợp lý để hạn chế những tác động môi trường trong dài hạn.
Không những vậy, nhóm tác giả cho rằng việc thu hút đầu tư nước ngoài và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế cũng cần đi kèm với tiêu chuẩn môi trường rõ ràng. Thay vì chỉ tập trung vào mở rộng sản xuất hay tăng GDP bằng mọi giá, các quốc gia nên ưu tiên những ngành sử dụng công nghệ sạch, ít phát thải và thân thiện hơn với môi trường. Đây có thể là cách để Đông Nam Á vừa duy trì tăng trưởng, vừa tránh đánh đổi quá lớn bằng chất lượng môi trường sống trong tương lai.
Bài nghiên cứu đã gián tiếp đóng góp cho SDG 8, 11, 13. Xem toàn bộ bài nghiên cứu “Liệu thất nghiệp có tác động đến lượng khí thải CO2 hay không? Một nghiên cứu trong khu vực Đông Nam Á” TẠI ĐÂY
Nhóm tác giả: Trịnh Bích Tuyền, Nguyễn Thị Thảo, Trần Thanh Trúc, Nguyễn Hoàng Phúc Thiện - Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh.
Đây là bài viết nằm trong chuỗi bài Cộng đồng nghiên cứu xanh với thông điệp “Research Contribution for UEH Living Lab Green Campus”, UEH trân trọng kính mời cộng đồng cùng đón xem bản tin Cộng đồng nghiên cứu xanh tiếp theo.
|
*Nhằm tạo điều kiện tối đa để phát triển “Cộng đồng nhà nghiên cứu xanh UEH”, các thành viên trong cộng đồng sẽ được tham dự lớp phương pháp nghiên cứu khoa học liên quan đến chủ đề Living lab, Green Campus. Bên cạnh đó, khi sản phẩm đạt tiêu chuẩn, nhóm nghiên cứu sẽ nhận được giấy chứng nhận của Ban Đề án Đại học bền vững UEH và kinh phí hỗ trợ đối với một đề tài đạt tiêu chuẩn. |
Thông tin thêm:
SDG 8 – Việc làm bền vững và Tăng trưởng kinh tế tập trung vào việc xây dựng nền kinh tế tăng trưởng bao trùm, tạo ra việc làm chất lượng, công bằng và bền vững cho tất cả mọi người. Đây không chỉ là việc thúc đẩy GDP, mà còn là cải thiện điều kiện lao động, mở rộng cơ hội cho thanh niên và phụ nữ, khuyến khích đổi mới sáng tạo và phát triển doanh nghiệp gắn liền với trách nhiệm xã hội.
SDG 11 – Thành phố và Cộng đồng bền vững nhằm mục tiêu xây dựng các khu đô thị và cộng đồng có khả năng chống chịu, an toàn, và phát triển bền vững, thông qua việc cải thiện chất lượng môi trường sống, quản lý rác thải hiệu quả và đảm bảo tiếp cận các dịch vụ cơ bản cho mọi người dân. Một thành phố bền vững không chỉ quan tâm đến cơ sở hạ tầng vật chất mà còn bao gồm cả nhận thức và hành vi của cư dân trong việc bảo vệ môi trường sống chung.
SDG 13 – Ứng phó với biến đổi khí hậu kêu gọi hành động khẩn cấp để chống lại biến đổi khí hậu và những tác động tiêu cực của nó, thông qua việc giảm phát thải khí nhà kính, nâng cao khả năng thích ứng và tăng cường nhận thức cộng đồng. Mục tiêu này không chỉ bao gồm các chính sách cấp quốc gia mà còn đòi hỏi sự thay đổi từ hành vi cá nhân và cộng đồng trong đời sống hàng ngày, đặc biệt là ở những lĩnh vực có liên quan trực tiếp đến phát sinh và xử lý chất thải.
Tin, ảnh: Dự án UEH Green Campus, Đoàn Thanh niên - Hội sinh viên UEH, Ban Truyền thông và Phát triển đối tác UEH
Giọng đọc: Thanh Kiều
