Từ khóa: Logistics xanh; Vận tải xanh; Thương mại quốc tế; Đông Nam Bộ; Phát triển bền vững; Vận tải đa phương thức; Hạ tầng logistics.
Mỗi ngày, hàng triệu đơn hàng được vận chuyển để phục vụ thương mại điện tử và hoạt động xuất nhập khẩu. Nhưng phía sau tốc độ giao hàng ngày càng nhanh là áp lực môi trường ngày càng lớn từ khí thải, nhiên liệu hóa thạch và ùn tắc giao thông. Khi nhu cầu vận chuyển tiếp tục gia tăng, logistics không còn chỉ là câu chuyện về chi phí hay tốc độ, mà đang trở thành bài toán về phát triển bền vững.
Trong bối cảnh đó, nhóm sinh viên Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh (UEH) đã thực hiện nghiên cứu “Thực trạng và xu hướng phát triển logistics xanh hướng đến nâng cao hiệu quả thương mại quốc tế tại vùng Đông Nam Bộ, Việt Nam”, nhằm phân tích thực trạng logistics xanh tại khu vực Đông Nam Bộ và đề xuất giải pháp phát triển logistics bền vững trong bối cảnh thương mại quốc tế ngày càng mở rộng.

Theo Tạp chí Công Thương, lượng khí thải CO2 giữa các phương thức vận tải hiện có sự chênh lệch rất lớn. Trong khi vận tải hàng không phát thải tới 602g CO2 trên mỗi tấn-km thì vận tải đường bộ là 62g, còn vận tải đường sắt và đường thủy chỉ ở mức thấp hơn đáng kể. Điều này cho thấy việc lựa chọn phương thức vận tải không chỉ ảnh hưởng đến chi phí logistics, mà còn tác động trực tiếp đến môi trường. Chính vì vậy, xu hướng kết hợp vận tải đa phương thức, chuyển dịch sang đường sắt và đường thủy, hay ứng dụng logistics xanh đang ngày càng được xem là giải pháp quan trọng để giảm phát thải và nâng cao tính bền vững trong thương mại quốc tế.

Bảng Khối lượng khí thải CO2 trên một tấn km (Nguồn: Tạp chí Công thương)
Vậy logistics xanh đang thay đổi hoạt động thương mại quốc tế như thế nào?
Hiệu quả logistics ngày nay không còn chỉ nằm ở tốc độ giao hàng mà còn ở mức độ tác động đến môi trường. Nghiên cứu cho thấy các phương thức vận tải như hàng không và đường bộ tạo ra lượng phát thải CO2 cao hơn rất nhiều so với đường sắt hay đường thủy. Điều này khiến xu hướng vận tải đa phương thức và chuyển dịch sang các phương thức có phát thải thấp ngày càng được chú trọng, đặc biệt trong bối cảnh các quốc gia và doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực phát triển bền vững.
Logistics xanh không chỉ đơn giản là thay thế phương tiện vận tải bằng xe điện hay nhiên liệu sạch. Theo nhóm tác giả, đây là một hệ sinh thái bao gồm nhiều hoạt động như tối ưu kho bãi, sử dụng bao bì tái chế, giảm xe chạy rỗng và ứng dụng công nghệ số vào quản lý logistics. Việc thay thế chứng từ giấy bằng hệ thống điện tử hay tối ưu lộ trình vận chuyển cũng được xem là những giải pháp quan trọng giúp giảm lãng phí tài nguyên và nâng cao hiệu quả vận hành.
Đông Nam Bộ đang sở hữu nhiều lợi thế để trở thành trung tâm logistics xanh của Việt Nam nhờ hệ thống cảng biển, sân bay, khu công nghiệp và hoạt động xuất nhập khẩu phát triển mạnh. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng khu vực này vẫn tồn tại nhiều “điểm nghẽn” như hạ tầng giao thông chưa đồng bộ, phụ thuộc lớn vào vận tải đường bộ và tình trạng ùn tắc kéo dài. Điều này không chỉ làm tăng chi phí logistics mà còn khiến áp lực môi trường tại khu vực ngày càng lớn hơn.
Giải pháp nào để logistics xanh không chỉ dừng lại ở xu hướng?
Từ kết quả nghiên cứu, nhóm tác giả cho rằng Đông Nam Bộ cần ưu tiên phát triển hệ thống hạ tầng logistics theo hướng đồng bộ và bền vững hơn, đặc biệt là tăng cường kết nối giữa đường bộ, đường sắt và đường thủy. Việc giảm phụ thuộc vào vận tải đường bộ không chỉ giúp giảm ùn tắc giao thông mà còn góp phần hạn chế lượng khí thải CO2 trong hoạt động vận chuyển hàng hóa.
Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng đề xuất thúc đẩy mạnh hơn việc ứng dụng công nghệ số và chuyển đổi số trong logistics, từ quản lý kho bãi, tối ưu lộ trình vận chuyển đến sử dụng hệ thống thông tin điện tử thay cho chứng từ giấy. Theo nhóm tác giả, đây là một trong những giải pháp quan trọng giúp doanh nghiệp vừa tối ưu chi phí vận hành, vừa giảm lãng phí tài nguyên trong dài hạn.
Ngoài ra, nhóm nghiên cứu cho rằng quá trình xanh hóa logistics sẽ khó đạt hiệu quả nếu chỉ phụ thuộc vào doanh nghiệp. Nhà nước cần có thêm chính sách hỗ trợ cho vận tải xanh, năng lượng sạch và phát triển hạ tầng logistics bền vững, đồng thời nâng cao nhận thức của doanh nghiệp và người tiêu dùng về vai trò của logistics xanh trong thương mại quốc tế.
Bài nghiên cứu đã gián tiếp đóng góp cho SDG 9,11,13. Xem toàn bộ bài nghiên cứu “Thực trạng và xu hướng phát triển logistics xanh hướng đến nâng cao hiệu quả thương mại quốc tế tại vùng Đông Nam Bộ, Việt Nam” TẠI ĐÂY
Tác giả: Cao Yến Nhi - Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh.
Đây là bài viết nằm trong chuỗi bài Cộng đồng nghiên cứu xanh với thông điệp "Research Contribution for UEH Living Lab Green Campus", UEH trân trọng kính mời cộng đồng cùng đón xem bản tin Cộng đồng nghiên cứu xanh tiếp theo.
|
*Nhằm tạo điều kiện tối đa để phát triển “Cộng đồng nhà nghiên cứu xanh UEH”, các thành viên trong cộng đồng sẽ được tham dự lớp phương pháp nghiên cứu khoa học liên quan đến chủ đề Living lab, Green Campus. Bên cạnh đó, khi sản phẩm đạt tiêu chuẩn, nhóm nghiên cứu sẽ nhận được giấy chứng nhận của Ban Đề án Đại học bền vững UEH và kinh phí hỗ trợ đối với một đề tài đạt tiêu chuẩn. |
Thông tin thêm:
SDG 9 – Công nghiệp, Đổi mới và Hạ tầng hướng đến việc xây dựng cơ sở hạ tầng kiên cố, thúc đẩy công nghiệp hóa bền vững và khuyến khích đổi mới sáng tạo. Mục tiêu này không chỉ liên quan đến phát triển công nghệ và sản xuất, mà còn bao gồm việc thu hẹp khoảng cách tiếp cận hạ tầng giữa các khu vực, hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, cũng như ứng dụng công nghệ để nâng cao năng lực cạnh tranh toàn cầu.
SDG 11 – Thành phố và Cộng đồng bền vững nhằm mục tiêu xây dựng các khu đô thị và cộng đồng có khả năng chống chịu, an toàn, và phát triển bền vững, thông qua việc cải thiện chất lượng môi trường sống, quản lý rác thải hiệu quả và đảm bảo tiếp cận các dịch vụ cơ bản cho mọi người dân. Một thành phố bền vững không chỉ quan tâm đến cơ sở hạ tầng vật chất mà còn bao gồm cả nhận thức và hành vi của cư dân trong việc bảo vệ môi trường sống chung.
SDG 13 – Ứng phó với biến đổi khí hậu kêu gọi hành động khẩn cấp để chống lại biến đổi khí hậu và những tác động tiêu cực của nó, thông qua việc giảm phát thải khí nhà kính, nâng cao khả năng thích ứng và tăng cường nhận thức cộng đồng. Mục tiêu này không chỉ bao gồm các chính sách cấp quốc gia mà còn đòi hỏi sự thay đổi từ hành vi cá nhân và cộng đồng trong đời sống hàng ngày, đặc biệt là ở những lĩnh vực có liên quan trực tiếp đến phát sinh và xử lý chất thải.
Tin, ảnh: Dự án UEH Green Campus, Đoàn Thanh niên - Hội sinh viên UEH, Ban Truyền thông và Phát triển đối tác UEH
Giọng đọc: Thanh Kiều
