Từ khóa: hành vi bền vững trong dịch vụ xe đạp công cộng, chuẩn mực đạo đức, các tác động đến hành vi bền vững, nền kinh tế chia sẻ, nhận thức về hành vi cá nhân.
Khi các dịch vụ thuộc nền kinh tế chia sẻ ngày càng hiện diện trong đời sống đô thị Việt Nam, xe đạp công cộng không chỉ là một lựa chọn di chuyển xanh, mà còn phản chiếu ý thức bền vững của người dùng. Từ những hành vi rất đời thường – như cách đỗ xe, sử dụng và gìn giữ phương tiện dùng chung – nhóm sinh viên Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh (UEH) đã thực hiện nghiên cứu nhằm lý giải điều gì đang thúc đẩy, hoặc cản trở hành vi bền vững trong dịch vụ xe đạp công cộng tại Việt Nam.

Sự phát triển của mô hình xe đạp công cộng tại Việt Nam diễn ra song song với xu hướng mở rộng của nền kinh tế chia sẻ, nơi người dùng có thể tiếp cận dịch vụ mà không cần sở hữu tài sản. Trong bối cảnh đô thị đông đúc và nhu cầu di chuyển ngắn ngày càng tăng, xe đạp công cộng được xem như một lựa chọn thuận tiện, tiết kiệm chi phí và góp phần giảm áp lực giao thông. Tuy vậy, cùng với lợi ích kinh tế và môi trường, mô hình này cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về ý thức sử dụng chung, bởi hành vi của mỗi cá nhân không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ mà còn tác động đến khả năng vận hành bền vững của hệ thống trong dài hạn.
Những động lực âm thầm định hình hành vi bền vững của người dùng
Khi tham gia vào dịch vụ xe đạp công cộng, hành vi của người dùng không chỉ đơn thuần là chuyện tuân thủ quy định hay làm theo cảm tính cá nhân. Đằng sau mỗi lựa chọn đó là sự tác động đan xen từ môi trường xã hội, cơ chế quản lý và đặc biệt là nhận thức của người sử dụng.
*Luật pháp trở thành “khung chuẩn” cho ý thức hành vi
Luật pháp của Chính phủ được xem là yếu tố có vai trò định hướng mạnh mẽ đối với hành vi của người dùng. Các quy định rõ ràng cùng cơ chế xử phạt nghiêm minh giúp gia tăng cảm nhận về trách nhiệm và kỷ luật khi sử dụng xe đạp công cộng. Khi người dùng nhận thấy hệ thống pháp lý được thiết lập hợp lý và có tính răn đe, họ có xu hướng tuân thủ tốt hơn, từ việc đỗ xe đúng nơi quy định cho đến gìn giữ phương tiện sạch sẽ và an toàn trong quá trình sử dụng.
*Quy định từ doanh nghiệp: Hỗ trợ hay vô tình tạo rào cản?
Bên cạnh khung pháp lý, các chính sách và quy định do doanh nghiệp cung cấp dịch vụ đưa ra cũng tác động đáng kể đến hành vi của người dùng. Những cơ chế như hệ thống điểm tín chỉ, quy tắc sử dụng hay chế tài nội bộ có thể góp phần định hướng hành vi bền vững. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng gợi mở rằng nếu quy định trở nên quá ràng buộc hoặc phức tạp, người dùng có thể cảm thấy áp lực và mất động lực gắn bó lâu dài với dịch vụ, từ đó ảnh hưởng đến mức độ duy trì hành vi tích cực trong thực tế sử dụng.
*Sức nặng của chuẩn mực đạo đức xã hội
Không chỉ dừng ở khuôn khổ luật lệ, các chuẩn mực đạo đức và cảm nhận về cách ứng xử “đúng mực” trong cộng đồng cũng đóng vai trò quan trọng. Khi người dùng chứng kiến những hành vi tích cực như trả xe đúng vị trí hay giữ gìn phương tiện chung, họ có xu hướng đồng tình, noi theo và cảm thấy mình cần hành động phù hợp với cộng đồng. Ngược lại, những hành vi thiếu ý thức dễ tạo cảm giác khó chịu, đồng thời nhắc nhở mỗi cá nhân về trách nhiệm đạo đức trong môi trường sử dụng chung.
*Nhận thức về quyền tự chủ – khi người dùng chủ động lựa chọn hành vi đúng đắn
Một yếu tố nổi bật khác xuất phát từ bên trong mỗi cá nhân: cảm nhận về quyền tự chủ trong hành vi. Khi người dùng ý thức rằng mình đang chủ động lựa chọn cách sử dụng dịch vụ – chứ không phải làm theo áp lực hay mệnh lệnh – họ có xu hướng hành động bền vững hơn. Việc tuân thủ quy định, sử dụng phương tiện đúng mục đích hay tránh gây ảnh hưởng tới người khác không chỉ là nghĩa vụ, mà trở thành lựa chọn mang tính tự giác và nhất quán với giá trị cá nhân.
*Năng lực nhận thức – hiểu đúng để hành động đúng
Nghiên cứu cũng nhấn mạnh vai trò của năng lực nhận thức trong việc định hình hành vi bền vững. Khi người dùng hiểu rõ hệ quả của việc vi phạm quy định, nhận biết sự khác biệt giữa hành vi đúng và hành vi gây tổn hại cho cộng đồng, họ có xu hướng đưa ra quyết định thận trọng hơn. Nhận thức tốt giúp người dùng không chỉ tránh sai phạm mà còn chủ động duy trì các hành vi tích cực trong quá trình trải nghiệm dịch vụ xe đạp công cộng.
*Cảm giác gắn kết – khi mỗi hành vi không chỉ là của riêng mình
Yếu tố cuối cùng được đề cập là cảm nhận về sự liên quan và gắn kết với cộng đồng người dùng. Khi cá nhân nhận thấy hành vi của mình có ảnh hưởng đến người khác – và ngược lại, họ có xu hướng điều chỉnh hành động sao cho phù hợp với chuẩn mực chung. Việc cảm thấy “mình là một phần của tập thể” khiến người dùng ý thức hơn về trách nhiệm duy trì dịch vụ bền vững, đồng thời khuyến khích sự lan tỏa của những hành vi tích cực trong cộng đồng sử dụng xe đạp công cộng.

Hành vi bền vững không chỉ là lựa chọn cá nhân, mà là nền tảng để dịch vụ vận hành lâu dài
Hành vi bền vững của người dùng trong dịch vụ xe đạp công cộng không chỉ đến từ ý thức cá nhân, mà được hình thành trong một bối cảnh nơi chính sách, doanh nghiệp và cộng đồng cùng tác động lẫn nhau. Vì vậy, phát triển mô hình kinh tế chia sẻ theo hướng bền vững không thể chỉ trông chờ vào sự tự giác của người dùng, mà cần sự phối hợp của nhiều chủ thể liên quan.
Thứ nhất, đối với các cơ quan quản lý nhà nước, nghiên cứu cho thấy khung pháp lý và mức độ nghiêm minh trong việc thực thi quy định đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng hành vi người dùng. Những quy định rõ ràng về sử dụng tài sản công cộng, cơ chế xử phạt phù hợp khi vi phạm, cùng với việc tuyên truyền nâng cao nhận thức về lợi ích của phát triển bền vững có thể giúp người dùng hình thành cảm giác trách nhiệm cao hơn khi tham gia dịch vụ. Không chỉ dừng lại ở chế tài, việc kết hợp truyền thông cộng đồng và giáo dục ý thức bảo vệ tài sản chung cũng được xem là yếu tố bổ trợ cần thiết để củng cố hành vi tích cực trong dài hạn.
Thứ hai, đối với doanh nghiệp vận hành dịch vụ, nghiên cứu gợi ý rằng cách thiết kế quy định nội bộ và cơ chế khuyến khích có thể tác động trực tiếp đến trải nghiệm và thái độ của người dùng. Thay vì chỉ tập trung vào các biện pháp ràng buộc, doanh nghiệp có thể xây dựng hệ thống điểm tín chỉ, chính sách thưởng – ghi nhận hoặc các hình thức khuyến khích tích cực nhằm khơi gợi động lực tự nguyện. Khi người dùng cảm thấy hành vi bền vững mang lại giá trị thực cho bản thân, họ có xu hướng gắn bó hơn với dịch vụ và duy trì thói quen sử dụng đúng mực trong quá trình trải nghiệm.
Thứ ba, ở góc độ người dùng và cộng đồng, nghiên cứu nhấn mạnh vai trò của nhận thức nội tại, năng lực tự chủ và cảm giác gắn kết xã hội. Khi cá nhân hiểu được tác động của hành vi mình đối với người dùng khác, đồng thời cảm thấy mình là một phần của tập thể cùng chia sẻ tài nguyên, họ có xu hướng điều chỉnh hành động theo hướng văn minh và có trách nhiệm hơn. Do đó, việc thúc đẩy những câu chuyện tích cực, lan tỏa hình ảnh sử dụng dịch vụ đúng quy chuẩn hay xây dựng cộng đồng người dùng có ý thức sẽ góp phần củng cố nền tảng văn hóa bền vững trong mô hình xe đạp công cộng.
Bài nghiên cứu đã gián tiếp đóng góp cho SDG 11, 12, 13. Xem toàn bộ bài nghiên cứu “Nghiên cứu các yếu tố tác động đến hành vi bền vững trong nền kinh tế chia sẻ: Tình huống dùng chung xe đạp ở Việt Nam” TẠI ĐÂY
Nhóm tác giả: Phạm Ngọc Thanh Trúc, Hứa Như Ý, Phạm Thị Hương Giang - Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh.
Đây là bài viết nằm trong chuỗi bài Cộng đồng nghiên cứu xanh với thông điệp "Research Contribution for UEH Living Lab Green Campus", UEH trân trọng kính mời cộng đồng cùng đón xem bản tin Cộng đồng nghiên cứu xanh tiếp theo.
|
*Nhằm tạo điều kiện tối đa để phát triển “Cộng đồng nhà nghiên cứu xanh UEH”, các thành viên trong cộng đồng sẽ được tham dự lớp phương pháp nghiên cứu khoa học liên quan đến chủ đề Living lab, Green Campus. Bên cạnh đó, khi sản phẩm đạt tiêu chuẩn, nhóm nghiên cứu sẽ nhận được giấy chứng nhận của Ban Đề án Đại học bền vững UEH và kinh phí hỗ trợ đối với một đề tài đạt tiêu chuẩn. |
Thông tin thêm:
SDG 11 – Thành phố và Cộng đồng bền vững nhằm mục tiêu xây dựng các khu đô thị và cộng đồng có khả năng chống chịu, an toàn, và phát triển bền vững, thông qua việc cải thiện chất lượng môi trường sống, quản lý rác thải hiệu quả và đảm bảo tiếp cận các dịch vụ cơ bản cho mọi người dân. Một thành phố bền vững không chỉ quan tâm đến cơ sở hạ tầng vật chất mà còn bao gồm cả nhận thức và hành vi của cư dân trong việc bảo vệ môi trường sống chung.
SDG 12 – Tiêu dùng và sản xuất có trách nhiệm tập trung vào việc bảo đảm các mô hình sản xuất và tiêu dùng bền vững, từ đó giảm áp lực lên tài nguyên thiên nhiên, giảm thiểu chất thải và ô nhiễm môi trường. Mục tiêu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý chất thải hiệu quả, sử dụng tài nguyên một cách tối ưu, và thúc đẩy sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng của cá nhân và cộng đồng, đặc biệt là thông qua giáo dục và nhận thức.
SDG 13 – Ứng phó với biến đổi khí hậu kêu gọi hành động khẩn cấp để chống lại biến đổi khí hậu và những tác động tiêu cực của nó, thông qua việc giảm phát thải khí nhà kính, nâng cao khả năng thích ứng và tăng cường nhận thức cộng đồng. Mục tiêu này không chỉ bao gồm các chính sách cấp quốc gia mà còn đòi hỏi sự thay đổi từ hành vi cá nhân và cộng đồng trong đời sống hàng ngày, đặc biệt là ở những lĩnh vực có liên quan trực tiếp đến phát sinh và xử lý chất thải.
Tin, ảnh: Dự án UEH Green Campus, Đoàn Thanh niên - Hội sinh viên UEH, Ban Truyền thông và Phát triển đối tác UEH
Giọng đọc: Thanh Kiều
